ÁoMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

Neunkirchen, Niederösterreich: 2734

2734

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :Neunkirchen, Niederösterreich
Thành Phố :
Khu 2 :Neunkirchen
Khu 1 :Niederösterreich
Quốc Gia :Áo(AT)
Mã Bưu :2734

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :German (DE)
Mã Vùng :AT-3
vi độ :
kinh độ :
Múi Giờ :
Thời Gian Thế Giới :
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : No (N)

Neunkirchen, Niederösterreich được đặt tại Áo. mã vùng của nó là 2734.

Những người khác được hỏi
  • 2734 Neunkirchen,+Niederösterreich
  • 102211 Ajegunle+Boundry,+102211,+Lagos,+Lagos,+Lagos
  • VCT+1450 VCT+1450,+Pjazza+Savina,+Rabat,+Rabat+(Għawdex),+Għawdex
  • None Mai+Rakouma,+Goure,+Goure,+Zinder
  • 930+37 Sása,+930+37,+Lehnice,+Dunajská+Streda,+Trnavský+kraj
  • GDJ+1560 GDJ+1560,+Triq+Dun+Pietru+Farrugia,+Gudja,+Gudja,+Malta
  • None Guidan+Dala,+Kornaka,+Dakoro,+Maradi
  • 220+13 Καστρι/Kastri,+Νομός+Αρκαδίας/Arcadia,+Πελοπόννησος/Peloponnese
  • S3569 Campo+Furrer,+Santa+Fe
  • 0310 Parenga+Street,+Dargaville,+0310,+Kaipara,+Northland
  • NXR+3407 NXR+3407,+Triq+II-Grecja,+Naxxar,+Naxxar,+Malta
  • None Mobongai,+Karma,+Kollo,+Tillaberi
  • None Dhoobley,+Baardheere,+Gedo
  • None Abouzak+Mai+Campement,+Ganganra,+Tanout,+Zinder
  • 9290318 Ryoke/領家,+Tsubata-machi/津幡町,+Kahoku-gun/河北郡,+Ishikawa/石川県,+Chubu/中部地方
  • SPB+4014 SPB+4014,+Triq+II-Pwales,+Xemxija,+San+Pawl+il-Baħar,+Malta
  • BKR+1471 BKR+1471,+Misrah+San+Alwigi,+Birkirkara,+Birkirkara,+Malta
  • None Noba,+Filingue,+Filingue,+Tillaberi
  • 91400 Tala,+Canelones
  • None Angoual+Makera,+Zinder+Iv,+Mirriah,+Zinder
Neunkirchen, Niederösterreich,2734 ©2014 Mã bưu Query